CLG933E và CLG939E là hai dòng máy xúc đào bánh xích lớn nhất của Liugong đang phân phối tại Việt Nam. Với trọng lượng 33 và 39 tấn, gầu 1,6–1,9 m³, hai model này phục vụ phân khúc mỏ đá, cảng biển, đập thủy điện và công trình hạ tầng quy mô lớn. Bài viết này so sánh chi tiết hai dòng, hướng dẫn chọn đúng máy theo công trình, đối chiếu với đối thủ Komatsu PC360 và Caterpillar 336, kèm giá tham khảo 2026 và chính sách bảo hành tại Máy xây dựng Hải Âu.

1. Tổng quan dòng CLG933E và CLG939E tại Việt Nam
CLG933E (33 tấn) và CLG939E (39 tấn) thuộc dòng E-Series của Liugong – thế hệ máy xúc đào diesel cao cấp nhất trong dải sản phẩm thông thường (không tính dòng điện FE Series). Hai model dùng động cơ Cummins (Mỹ) nhập khẩu, hệ thủy lực Kawasaki/Rexroth, cabin ROPS/FOPS với điều hòa tiêu chuẩn. Đây là lựa chọn cho nhà thầu cần máy xúc lớn nhưng không muốn đầu tư vào Caterpillar/Komatsu cùng phân khúc với giá cao gấp 2–3 lần.
Tại Việt Nam, hai dòng được ưa chuộng nhất tại các mỏ đá vôi miền Bắc (Hà Nam, Thanh Hóa, Quảng Ninh), mỏ đá xây dựng miền Trung (Bình Định, Khánh Hòa) và các dự án cảng biển – cao tốc – đập thủy điện quy mô lớn. Hải Âu đã giao trên 50 máy xúc đào CLG933E/CLG939E các loại từ năm 2018 đến nay, với khách hàng tiêu biểu gồm Vissai, Hòa Phát, Cienco và nhiều tổng thầu xây dựng hạ tầng quốc gia.
Khác biệt cốt lõi giữa hai dòng nằm ở công suất, dung tích gầu và lực đào – CLG939E mạnh hơn 933E khoảng 27 % nhưng giá đầu tư cao hơn 25–30 %. Việc chọn đúng dòng tiết kiệm vài trăm triệu chi phí đầu tư hoặc tránh thiếu hụt năng suất tại công trình.
2. CLG933E – máy xúc đào 33 tấn cho mỏ vừa và lớn
CLG933E là model bán chạy nhất phân khúc 30+ tấn của Liugong tại Việt Nam. Cấu hình cân đối giữa giá và năng suất khiến đây là lựa chọn mặc định cho các mỏ đá vừa (sản lượng 30.000–80.000 tấn/tháng), cảng container hạng trung và dự án hạ tầng vừa.
Thông số kỹ thuật chính CLG933E
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Trọng lượng vận hành | 33.500 kg |
| Động cơ | Cummins 6BTA5.9 / QSB6.7 |
| Công suất định mức | 164 kW / 220 HP @ 2.000 vòng/phút |
| Tiêu chuẩn khí thải | Tier III |
| Dung tích gầu tiêu chuẩn | 1,5–1,6 m³ |
| Dung tích gầu tối đa | 1,9 m³ (loại đất nhẹ) |
| Lực đào gầu | 197 kN |
| Lực đào tay | 148 kN |
| Tầm với ngang tối đa | 10.940 mm |
| Tầm với đào sâu | 7.230 mm |
| Chiều cao đào tối đa | 10.270 mm |
| Vận tốc di chuyển | 5,5 km/h (cao) / 3,5 km/h (thấp) |
| Áp suất tiếp đất | 62 kPa |
| Bình nhiên liệu | 540 lít |
| Tiêu hao nhiên liệu | 22–28 lít/giờ tùy tải |
Điểm mạnh CLG933E
- Động cơ Cummins QSB6.7 nhập khẩu chính hãng Mỹ, tuổi thọ trên 15.000 giờ, phụ tùng phổ biến trên toàn quốc.
- Hệ thủy lực positive flow control – tự điều chỉnh lưu lượng dầu theo tải, tiết kiệm 10–12 % nhiên liệu so với hệ negative flow truyền thống.
- Gầu 1,6 m³ chuẩn + dải gầu chuyên dụng (rock bucket 1,4 m³, heavy duty bucket, ripper) phù hợp đa dạng công trình.
- Cabin ROPS/FOPS tiêu chuẩn quốc tế, điều hòa hai chiều, ghế khí nén, kính rộng, camera lùi – giảm mỏi lái xe trong ca 10–12 giờ.
- Năng suất bốc xúc đá tại mỏ vôi đạt 250–320 m³/giờ với gầu rock 1,4 m³ ở chế độ ECO – đủ cho mỏ sản lượng 50.000 tấn/tháng vận hành 1 ca.
3. CLG939E – máy xúc đào 39 tấn cho dự án trọng điểm

CLG939E là model lớn nhất trong dải máy xúc đào diesel Liugong, với trọng lượng vận hành 39 tấn, công suất 280 HP, gầu 1,9 m³. Đây là lựa chọn cho các dự án trọng điểm cấp quốc gia: cao tốc Bắc-Nam, đập thủy điện Hòa Bình mở rộng, cảng nước sâu Cái Mép – Thị Vải, sân bay Long Thành và mỏ đá lớn (sản lượng trên 100.000 tấn/tháng).
Thông số kỹ thuật chính CLG939E
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Trọng lượng vận hành | 39.500 kg |
| Động cơ | Cummins QSL9 (6 xi-lanh, 8,9L) |
| Công suất định mức | 209 kW / 280 HP @ 2.000 vòng/phút |
| Tiêu chuẩn khí thải | Tier III |
| Dung tích gầu tiêu chuẩn | 1,9 m³ |
| Dung tích gầu tối đa | 2,3 m³ (loại đất nhẹ) |
| Lực đào gầu | 236 kN |
| Lực đào tay | 175 kN |
| Tầm với ngang tối đa | 11.530 mm |
| Tầm với đào sâu | 7.580 mm |
| Chiều cao đào tối đa | 10.640 mm |
| Vận tốc di chuyển | 5,5 km/h (cao) / 3,5 km/h (thấp) |
| Áp suất tiếp đất | 68 kPa |
| Bình nhiên liệu | 610 lít |
| Tiêu hao nhiên liệu | 28–34 lít/giờ tùy tải |
Điểm mạnh CLG939E
- Động cơ Cummins QSL9 nhập khẩu chính hãng, 6 xi-lanh dung tích 8,9 lít – mạnh mẽ và bền bỉ, tuổi thọ trên 18.000 giờ trước đại tu.
- Lực đào 236 kN – đủ phá đá cứng (cường độ dưới 80 MPa) mà không cần ripper hỗ trợ, năng suất khai thác mỏ tăng 25–30 % so với CLG933E.
- Gầu 1,9 m³ + tầm với 11,5 m phù hợp công trình đào sâu, đào kè, cảng biển nơi cần vươn xa và xúc khối lượng lớn mỗi nhịp.
- Hệ thủy lực Boom Priority ưu tiên lưu lượng dầu cho cần boom – tăng tốc độ nâng tải, đặc biệt hiệu quả khi xếp xe tải dump 30–40 tấn.
- Cấu trúc khung gầm tăng cường (heavy-duty undercarriage) – chịu được rung động khi đào đá cứng liên tục, tuổi thọ undercarriage tăng 40 % so với chuẩn.
4. So sánh CLG933E vs CLG939E – chọn dòng nào?
| Tiêu chí | CLG933E (33 tấn) | CLG939E (39 tấn) |
|---|---|---|
| Trọng lượng | 33.500 kg | 39.500 kg |
| Công suất | 164 kW / 220 HP | 209 kW / 280 HP |
| Gầu tiêu chuẩn | 1,6 m³ | 1,9 m³ |
| Lực đào gầu | 197 kN | 236 kN |
| Tầm với | 10.940 mm | 11.530 mm |
| Tiêu hao nhiên liệu | 22–28 lít/giờ | 28–34 lít/giờ |
| Năng suất xúc đá thực tế | ~280 m³/giờ | ~360 m³/giờ |
| Giá tham khảo 2026 | 2,7 – 3,3 tỷ VND | 3,5 – 4,2 tỷ VND |
| Ứng dụng tối ưu | Mỏ vừa, cảng, hạ tầng | Mỏ lớn, đập, cao tốc, sân bay |
Khi nào chọn CLG933E?
Chọn CLG933E khi: (1) sản lượng mỏ dưới 80.000 tấn/tháng, (2) xe tải dump 25 tấn là chính, (3) ngân sách đầu tư giới hạn 3,5 tỷ, (4) đá có cường độ trung bình dưới 60 MPa, (5) không cần đào sâu trên 7 m. CLG933E cho ROI nhanh hơn 939E khi sản lượng vừa phải vì chi phí nhiên liệu thấp hơn 18–20 %.
Khi nào chọn CLG939E?
Chọn CLG939E khi: (1) sản lượng mỏ trên 100.000 tấn/tháng, (2) xe tải dump 30–40 tấn cần xếp nhanh, (3) đá cứng trên 60 MPa cần lực đào lớn, (4) công trình đào kè, cảng biển cần tầm với 11 m, (5) dự án dài 3+ năm – tiết kiệm thời gian nhân công vì năng suất cao hơn 27 %. Chi phí nhiên liệu cao hơn được bù lại bằng năng suất tăng nhanh hơn nhiều.
5. So sánh Liugong CLG933E/CLG939E với Caterpillar và Komatsu
| Tiêu chí | Liugong CLG933E | Caterpillar 336 | Komatsu PC360 |
|---|---|---|---|
| Trọng lượng | 33,5 tấn | 36,2 tấn | 35,5 tấn |
| Động cơ | Cummins 220 HP | Cat C7.1 311 HP | Komatsu SAA6D114E 269 HP |
| Gầu tiêu chuẩn | 1,6 m³ | 1,9 m³ | 1,75 m³ |
| Bảo hành tại VN | 24 tháng / 3.000 giờ | 12 tháng | 12 tháng |
| Phụ tùng tại VN | Sẵn, giá tốt | Nhập khẩu, giá cao | Có sẵn, giá trung bình |
| Giá mới tham khảo | 2,7 – 3,3 tỷ | 7 – 9 tỷ | 6 – 8 tỷ |
| Chi phí trên m³ đào | Thấp nhất phân khúc | Cao gấp 2,5 lần | Cao gấp 2,2 lần |
Liugong CLG933E và CLG939E có lợi thế giá đầu tư bằng 40–50 % so với máy châu Âu/Nhật cùng phân khúc, kết hợp bảo hành 24 tháng dài nhất thị trường. Hiệu suất công việc tương đương cho 95 % nhu cầu công trình Việt Nam – chỉ trường hợp đặc biệt cần độ chính xác siêu cao (ví dụ xây dựng nhà máy bán dẫn) mới cần dòng Caterpillar/Komatsu.
6. Ứng dụng thực tế tại công trình Việt Nam
Mỏ đá vôi, đá granite, đá xây dựng
Ứng dụng số 1 của cả hai dòng. CLG933E phù hợp mỏ sản lượng vừa (30.000–80.000 tấn/tháng), CLG939E cho mỏ lớn (trên 100.000 tấn/tháng). Cả hai đều xử lý tốt đá cường độ trung bình 50–70 MPa. Tại mỏ đá Quảng Ninh, Hà Nam, Thanh Hóa, Bình Định – CLG933E/939E đang vận hành 12–16 giờ/ngày liên tục.
Cảng biển và bến container
Bốc dỡ hàng rời (than, quặng, đá), đào kè cảng, mở luồng. Tầm với 11 m của CLG939E phù hợp đặc biệt cho cảng nước sâu Cái Mép – Thị Vải, Lạch Huyện.
Đập thủy điện và công trình thủy lợi
Đào nền móng đập, đắp đá hộ chân, xây kè chống sạt lở. Lực đào lớn của CLG939E (236 kN) phá đá cứng tại các đập thủy điện Tây Bắc, Tây Nguyên hiệu quả mà không cần khoan nổ hỗ trợ.
Cao tốc, sân bay và hạ tầng quốc gia
Đào nền, đào cống, đào hố móng cầu. Năng suất 280–360 m³/giờ giúp rút ngắn tiến độ giải phóng mặt bằng tại các dự án cao tốc Bắc-Nam, Vành đai 4, sân bay Long Thành.
Khu công nghiệp và logistics quy mô lớn
Đào hố móng nhà xưởng, đào hồ điều hòa, san nền tại các KCN VSIP, Yên Phong, Đông Mai. CLG933E là lựa chọn cân đối nhất giữa giá và năng suất cho phân khúc KCN.
7. Giá tham khảo CLG933E & CLG939E 2026
| Model | Giá tham khảo 2026 (chưa VAT) |
|---|---|
| CLG933E (33 tấn, gầu 1,6 m³) | 2,7 – 3,3 tỷ VND |
| CLG939E (39 tấn, gầu 1,9 m³) | 3,5 – 4,2 tỷ VND |
Giá chính xác phụ thuộc cấu hình lựa chọn (loại gầu, hệ phụ kiện ripper / breaker / clamshell), tỷ giá USD/VND tại thời điểm nhập, chương trình ưu đãi đại lý từng quý. Tất cả máy nhập chính ngạch đầy đủ CO/CQ, hóa đơn VAT, hỗ trợ vận chuyển đến chân công trình toàn quốc.
Chính sách trả góp tới 80 % giá trị máy qua các ngân hàng đối tác: BIDV, VPBank, Eximbank, Techcombank. Hồ sơ vay rút gọn: CCCD chủ doanh nghiệp + GPKD + sao kê 6 tháng + tài sản đảm bảo (chính máy đang vay). Thời gian xét duyệt 5–7 ngày làm việc.
8. Bảo hành và dịch vụ sau bán hàng
- Bảo hành chính hãng 24 tháng hoặc 3.000 giờ vận hành – dài nhất phân khúc máy xúc đào Trung Quốc tại Việt Nam.
- Đội kỹ thuật viên có mặt tại công trường trong vòng 24 giờ ở miền Bắc, 48 giờ miền Trung và Nam.
- Kho phụ tùng 150+ mã linh kiện thông dụng cho dòng E-Series tại Hà Nội, Hưng Yên, Đà Nẵng, TP.HCM.
- Bảo dưỡng định kỳ trọn gói – 250 giờ lần đầu, sau đó 500 giờ – Hải Âu cử kỹ thuật viên đến tận công trường.
- Đào tạo vận hành miễn phí cho lái xe tại công trình hoặc tại Trung tâm Hải Âu Hưng Yên.
Tham khảo thêm các dòng sản phẩm cùng cluster máy xúc đào Liugong:
- Máy xúc đào CLG922E – 22 tấn, anh em nhỏ của CLG933E.
- So sánh máy xúc đào Liugong – hướng dẫn chọn đúng dòng theo công trình.
- Máy xúc đào điện CLG922FE / CLG939FE – phiên bản điện không phát thải.
- Máy xúc lật Liugong, Máy ủi CLGB160, Xe lu Liugong.
9. Câu hỏi thường gặp về CLG933E và CLG939E
Nên mua CLG933E hay CLG939E cho mỏ đá vôi sản lượng 100.000 tấn/tháng?
Khuyến nghị CLG939E. Sản lượng 100k tấn/tháng vượt ngưỡng tối ưu của CLG933E (80k tấn). CLG939E năng suất cao hơn 27 % giúp vận hành 1 ca/ngày thay vì 2 ca, tiết kiệm nhân công và phí ăn ca.
CLG933E và CLG939E dùng động cơ gì? Có bền không?
CLG933E dùng Cummins QSB6.7 (Mỹ) – tuổi thọ trên 15.000 giờ. CLG939E dùng Cummins QSL9 (Mỹ) – tuổi thọ trên 18.000 giờ. Cả hai đều là động cơ phổ biến nhất ngành máy công trình toàn cầu, phụ tùng dễ tìm tại Việt Nam.
Bảo hành CLG933E/CLG939E tại Hải Âu là bao lâu?
24 tháng hoặc 3.000 giờ vận hành (điều kiện nào đến trước) cho cả máy và hệ thủy lực. Đây là chính sách dài nhất phân khúc 30+ tấn tại Việt Nam.
Có hỗ trợ trả góp CLG933E/CLG939E không?
Có. Hải Âu hợp tác BIDV, VPBank, Eximbank, Techcombank – hỗ trợ vay tới 80 % giá trị máy. Trả trước 20 % (~ 550–840 triệu) là có thể nhận máy.
Có cho lái thử trước khi mua không?
Có. Chương trình lái thử miễn phí tại Tổng kho Hưng Yên và 3 chi nhánh chính (Hà Nội, Đà Nẵng, TP.HCM). Đăng ký trước 48 giờ qua hotline ở cuối bài.
Có thể đổi gầu từ tiêu chuẩn sang gầu rock chuyên dụng không?
Có. Cả CLG933E và CLG939E đều hỗ trợ lắp đa dạng gầu: rock bucket (chuyên đá cứng), heavy duty bucket (đá vôi/đá granite), wider bucket (đất nhẹ, đào kênh mương). Hải Âu tư vấn cấu hình gầu phù hợp công trình.
10. Kết luận – chọn CLG933E hay CLG939E?
Cả CLG933E và CLG939E đều là máy xúc đào đáng tin cậy nhất phân khúc 30+ tấn tại Việt Nam, với động cơ Cummins, hệ thủy lực Kawasaki, cabin ROPS/FOPS và bảo hành 24 tháng / 3.000 giờ. Quyết định chọn dòng nào phụ thuộc vào sản lượng mỏ, ngân sách đầu tư và quy mô dự án.
Tóm tắt nhanh: CLG933E là lựa chọn cân đối nhất cho mỏ vừa và công trình hạ tầng trung bình – ROI nhanh trong 2,5–3 năm. CLG939E là vũ khí mạnh nhất cho dự án trọng điểm và mỏ lớn – tiết kiệm thời gian nhân công và đạt năng suất cao nhất phân khúc.
11. Liên hệ Hải Âu – nhận báo giá ngay
📞 Hotline 1 (Gọi/Zalo): 0996 670 666
📞 Hotline 2 (Gọi/Zalo): 0964 665 651
🌐 Website: mayxaydunghaiau.com.vn
💬 Zalo OA Hải Âu: zalo.me/1049460310752779824
📺 YouTube: Kênh Hải Âu Liugong
📘 Facebook: Máy Xây Dựng Hải Âu — tư vấn miễn phí 24/7.
Hải Âu – Công ty Cổ phần Đầu tư Máy Xây Dựng Hải Âu – Phân phối chính hãng Liugong tại Việt Nam từ 2011.
Bảo hành 24 tháng / 3.000 giờ · Vay 80 % qua BIDV/VPBank/Eximbank/Techcombank · 15+ điểm hiện diện toàn quốc.

