Máy xúc lật CLG862H & CLG870H Liugong: 6 tấn vs 7 tấn – chọn dòng cho mỏ đá lớn 2026

CLG862H và CLG870H là hai dòng máy xúc lật bánh lốp (wheel loader) lớn nhất của Liugong tại Việt Nam. Với tải định mức 6 tấn và 7 tấn, gầu 3,5–4,0 m³, công suất 230–250 HP, hai model này phục vụ phân khúc mỏ đá quy mô lớn, cảng container, nhà máy xi măng và các dự án hạ tầng cần năng suất cao liên tục. Bài viết so sánh chi tiết hai dòng, hướng dẫn chọn đúng máy theo công trình, đối chiếu với SDLG L968F và XCMG LW600KN, kèm giá tham khảo 2026 và chính sách bảo hành tại Máy xây dựng Hải Âu.

Máy xúc lật Liugong dòng H 6-7 tấn Hải Âu phân phối chính hãng Việt Nam
Dòng máy xúc lật H-Series Liugong tại Hải Âu – CLG862H 6 tấn và CLG870H 7 tấn cho mỏ đá quy mô lớn.

1. Tổng quan dòng CLG862H và CLG870H tại Việt Nam

CLG862H (6 tấn) và CLG870H (7 tấn) thuộc dòng H-Series của Liugong – thế hệ máy xúc lật bánh lốp diesel cao cấp nhất, đứng trên dòng CLG856H 5 tấn rất phổ biến. Hai model dùng động cơ Cummins (Mỹ) nhập khẩu, hộp số ZF Powershift hoặc tương đương, hệ thủy lực Load-sensing, cabin ROPS/FOPS điều hòa chuẩn quốc tế. Đây là lựa chọn cho chủ thầu cần máy xúc lật năng suất cao mà không muốn đầu tư vào Caterpillar 966/972 hay Komatsu WA470/WA500 với giá cao gấp 2–3 lần.

Tại Việt Nam, hai dòng được tin dùng nhất tại các mỏ đá vôi miền Bắc (Hà Nam, Quảng Ninh, Hà Tĩnh), mỏ granite miền Trung (Bình Định, Phú Yên), nhà máy xi măng Vissai/Hà Tiên/Holcim và cảng container nước sâu Cái Mép – Lạch Huyện. Hải Âu đã giao trên 80 máy CLG862H/CLG870H các loại từ năm 2015 đến nay – là phân khúc tăng trưởng nhanh nhất trong dải máy xúc lật Liugong.

Khác biệt cốt lõi giữa hai dòng nằm ở tải định mức, dung tích gầu và công suất động cơ – CLG870H mạnh hơn CLG862H khoảng 15–18 % nhưng giá đầu tư cao hơn 12–18 %. Chọn đúng dòng giúp tối ưu chi phí vận hành dài hạn theo sản lượng công trình.

2. CLG862H – máy xúc lật 6 tấn cho mỏ vừa và lớn

CLG862H là model bán chạy nhất phân khúc 6 tấn của Liugong tại Việt Nam. Cấu hình cân đối giữa giá và năng suất khiến đây là lựa chọn mặc định cho các mỏ đá lớn (sản lượng 50.000–120.000 tấn/tháng), nhà máy xi măng cấp liệu lò và cảng container hạng trung.

Thông số kỹ thuật chính CLG862H

Hạng mụcThông số
Tải định mức (Rated load)6.000 kg (6 tấn)
Trọng lượng vận hành~19.500 kg
Động cơCummins QSM11 (hoặc tương đương theo lô)
Công suất định mức~172 kW / 230 HP @ 2.000 vòng/phút
Dung tích gầu tiêu chuẩn3,5 m³
Dung tích gầu phụ kiện3,8–4,2 m³ (đất nhẹ) / 2,7 m³ (rock bucket)
Lực đào (Breakout force)~190 kN
Lực bốc tối đa~20.000 kg
Hộp sốPowershift 4 cấp tự động
Hệ thống thủy lựcLoad-sensing
CabinROPS/FOPS, điều hòa, ghế giảm xóc khí nén
Tốc độ di chuyển tối đa~38 km/h
Bình nhiên liệu360 lít
Tiêu hao nhiên liệu13–18 lít/giờ tùy tải

Điểm mạnh CLG862H

  • Động cơ Cummins QSM11 nhập khẩu chính hãng Mỹ – tuổi thọ trên 18.000 giờ, phụ tùng phổ biến nhất ngành máy công trình toàn cầu, có thể đặt từ bất kỳ đại lý Cummins tại Việt Nam.
  • Hệ thủy lực Load-sensing – chỉ cấp lưu lượng dầu đúng theo nhu cầu chuyển động, khi máy đứng chờ không tiêu hao công suất, tiết kiệm 10–12 % nhiên liệu so với hệ mở tải truyền thống.
  • Gầu 3,5 m³ chuẩn + dải gầu chuyên dụng (rock bucket 2,7 m³ chuyên mỏ đá, side dump 3,2 m³ cho cảng container, light material bucket 4,2 m³ cho than/cát).
  • Hộp số Powershift 4 cấp tự động – đổi số khi tải, không cần dừng máy, tuổi thọ trên 12.000 giờ trước đại tu lần đầu (số liệu thực tế tại mỏ đá miền Bắc).
  • Năng suất bốc xúc đá tại mỏ vôi đạt 380–450 m³/giờ với gầu rock 2,7 m³ – đủ cho mỏ sản lượng 100.000 tấn/tháng vận hành 1,5 ca/ngày.

3. CLG870H – máy xúc lật 7 tấn cho mỏ lớn và dự án trọng điểm

Máy xúc lật Liugong CLG870H 7 tấn cabin nâng cấp 2025
Cabin H-Series nâng cấp 2025 trên CLG870H – tầm nhìn rộng, joystick điện tử, điều hòa hai chiều.

CLG870H là model lớn nhất dòng máy xúc lật bánh lốp diesel của Liugong tại Hải Âu. Trọng lượng vận hành 22 tấn, công suất 250 HP, gầu 4,0 m³. Đây là lựa chọn cho các dự án trọng điểm cần năng suất cực cao: mỏ đá quy mô lớn (trên 150.000 tấn/tháng), cảng container nước sâu, nhà máy xi măng công suất lớn và các bãi vật liệu phục vụ siêu dự án.

Thông số kỹ thuật chính CLG870H

Hạng mụcThông số
Tải định mức (Rated load)7.000 kg (7 tấn)
Trọng lượng vận hành~22.300 kg
Động cơCummins QSM11 (cao cấp hơn 862H)
Công suất định mức~186 kW / 250 HP @ 2.000 vòng/phút
Dung tích gầu tiêu chuẩn4,0 m³
Dung tích gầu phụ kiện4,5–5,0 m³ (đất nhẹ) / 3,2 m³ (rock bucket)
Lực đào (Breakout force)~220 kN
Lực bốc tối đa~23.500 kg
Hộp sốPowershift 4 cấp, cảm biến tải tự động
Hệ thống thủy lựcLoad-sensing + Boom Priority
CabinROPS/FOPS nâng cấp, điều hòa hai chiều, camera 360
Tốc độ di chuyển tối đa~38 km/h
Bình nhiên liệu400 lít
Tiêu hao nhiên liệu16–21 lít/giờ tùy tải

Điểm mạnh CLG870H

  • Động cơ Cummins QSM11 phiên bản cao – công suất 250 HP, lực mô-men xoắn lớn hơn 862H 15 %, đáp ứng vận hành liên tục 18 giờ/ngày tại mỏ siêu lớn.
  • Gầu 4,0 m³ + lực bốc 23,5 tấn – xếp xe tải dump 30–40 tấn chỉ trong 3 nhịp, tăng năng suất 25–30 % so với CLG862H trong cùng thời gian.
  • Hệ thủy lực Boom Priority – ưu tiên lưu lượng dầu cho cần nâng, giảm thời gian chu trình xúc-nâng-đổ xuống còn 9–10 giây (CLG862H: 11–12 giây).
  • Cabin nâng cấp với camera 360 – tầm nhìn toàn cảnh 4 hướng, joystick điện tử thay vì cơ học, ghế ngồi giảm xóc khí nén cao cấp – giảm mệt mỏi lái xe trong ca 12+ giờ.
  • Cấu trúc khung gầm heavy-duty – chịu rung động khi xúc đá cứng liên tục, tuổi thọ undercarriage tăng 40 % so với chuẩn, ROI tốt hơn cho dự án 5+ năm.

4. So sánh CLG862H vs CLG870H – chọn dòng nào?

Tiêu chíCLG862H (6 tấn)CLG870H (7 tấn)
Tải định mức6.000 kg7.000 kg
Trọng lượng vận hành19,5 tấn22,3 tấn
Công suất172 kW / 230 HP186 kW / 250 HP
Gầu tiêu chuẩn3,5 m³4,0 m³
Lực đào190 kN220 kN
Lực bốc tối đa20.000 kg23.500 kg
Chu trình xúc-nâng-đổ11–12 giây9–10 giây
Tiêu hao nhiên liệu13–18 lít/giờ16–21 lít/giờ
Năng suất xúc đá thực tế~400 m³/giờ~520 m³/giờ
Giá tham khảo 20262,1 – 2,5 tỷ VND2,5 – 2,9 tỷ VND
Ứng dụng tối ưuMỏ vừa-lớn, cảng hạng trungMỏ siêu lớn, cảng nước sâu, dự án quốc gia

Khi nào chọn CLG862H?

Chọn CLG862H khi: (1) sản lượng mỏ 50.000–120.000 tấn/tháng, (2) xe tải dump 20–25 tấn là chính, (3) ngân sách đầu tư giới hạn 2,5 tỷ, (4) đá có cường độ trung bình dưới 80 MPa, (5) không cần vận hành quá 12 giờ/ngày. CLG862H cho ROI nhanh hơn 870H khi sản lượng vừa phải vì chi phí nhiên liệu thấp hơn 18–22 %.

Khi nào chọn CLG870H?

Chọn CLG870H khi: (1) sản lượng mỏ trên 150.000 tấn/tháng, (2) xe tải dump 30–40 tấn cần xếp nhanh, (3) đá rất cứng trên 80 MPa cần lực đào lớn, (4) vận hành 16+ giờ/ngày cần cabin cao cấp giảm mệt mỏi, (5) dự án dài 5+ năm – tiết kiệm thời gian và nhân công vì năng suất cao hơn 30 %. Chi phí nhiên liệu cao hơn được bù lại bằng năng suất tăng vọt.

5. So sánh Liugong CLG862H/CLG870H với đối thủ cùng phân khúc

Tiêu chíLiugong CLG862HSDLG L968FXCMG LW600KNCaterpillar 966
Tải định mức6 tấn6 tấn6 tấn5,8 tấn
Gầu tiêu chuẩn3,5 m³3,3 m³3,5 m³3,5 m³
Công suất230 HP (Cummins)240 HP (Volvo/Weichai)225 HP (Weichai)249 HP (Cat C9.3)
Hệ thủy lựcLoad-sensingLoad-sensingMở tảiLoad-sensing
Bảo hành tại VN24 tháng / 3.000 giờ12-18 tháng12 tháng12 tháng
Phụ tùng tại VNSẵn (Cummins toàn quốc)Sẵn (Volvo CE)Trung bìnhNhập khẩu
Giá mới 2026 (tỷ)2,1 – 2,52,3 – 2,72,0 – 2,45,5 – 7,0

Liugong CLG862H và CLG870H có lợi thế bảo hành 24 tháng dài nhất phân khúc 6–7 tấn Trung Quốc, kết hợp động cơ Cummins phụ tùng có sẵn toàn quốc – giảm rủi ro “đắp chiếu” máy tại công trường so với XCMG hay các thương hiệu ít phổ biến. So với Caterpillar 966 cùng phân khúc, giá Liugong chỉ bằng 35–45 % với cấu hình kỹ thuật tương đương cho 95 % nhu cầu công trình Việt Nam.

6. Ứng dụng thực tế tại công trình Việt Nam

Mỏ đá vôi, đá granite và đá xây dựng quy mô lớn

Ứng dụng số 1. CLG862H phù hợp mỏ sản lượng 50–120k tấn/tháng. CLG870H cho mỏ trên 150k tấn/tháng. Đặc biệt khi đi kèm gầu rock chuyên dụng (2,7 m³ cho 862H, 3,2 m³ cho 870H), năng suất tăng 25–30 %. Khách hàng tiêu biểu: Vissai (Hà Nam, Ninh Bình), Hòa Phát (mỏ vôi Hà Tiên 2), nhiều chủ mỏ đá tại Quảng Ninh, Thanh Hóa, Bình Định.

Nhà máy xi măng – cấp liệu lò

Cấp đá vôi, đất sét, gypsum vào dây chuyền nghiền. CLG862H/CLG870H với gầu lớn 3,5–4,0 m³ giúp giảm số lần xúc, tăng tốc độ cấp liệu. Tại nhà máy Vissai và Hà Tiên, một máy CLG870H thay thế được 2 máy 5 tấn nhỏ trong cùng dây chuyền.

Cảng biển và bến container

Bốc dỡ hàng rời (than, quặng, đá), xếp container nhỏ, dọn bãi cảng. Tầm bốc cao 3,3 m của CLG870H phù hợp đặc biệt cho cảng nước sâu Cái Mép – Thị Vải, Lạch Huyện và các cảng than miền Bắc.

Khu công nghiệp và logistics quy mô lớn

Di chuyển kiện hàng pallet siêu trọng, bốc xúc cát/sỏi tại các bãi vật liệu KCN. CLG862H đủ dùng cho phần lớn KCN. Chỉ KCN khổng lồ (trên 1.000 ha) hoặc bãi vật liệu siêu lớn mới cần CLG870H.

Trang trại và nhà máy chế biến nông sản công nghệ cao

Tải mía, ngô, phân bón hữu cơ tại các nhà máy đường, nhà máy thức ăn chăn nuôi quy mô lớn. Gầu chuyên dụng cho nông sản (gầu lớn 4,5 m³, đáy phẳng) lắp được trên cả 2 dòng.

7. Giá tham khảo CLG862H & CLG870H 2026

ModelGiá tham khảo 2026 (chưa VAT)
CLG862H (6 tấn, gầu 3,5 m³ chuẩn)2,1 – 2,5 tỷ VND
CLG870H (7 tấn, gầu 4,0 m³ chuẩn)2,5 – 2,9 tỷ VND

Giá chính xác phụ thuộc cấu hình lựa chọn (loại gầu chuẩn / rock / side dump / light material), tỷ giá USD/VND tại thời điểm nhập, chương trình ưu đãi đại lý từng quý. Tất cả máy nhập chính ngạch đầy đủ CO/CQ, hóa đơn VAT, hỗ trợ vận chuyển đến chân công trình toàn quốc.

Chính sách trả góp tới 80 % giá trị máy qua các ngân hàng đối tác: BIDV, VPBank, Eximbank, Techcombank. Hồ sơ vay rút gọn: CCCD chủ doanh nghiệp + GPKD + sao kê 6 tháng + tài sản đảm bảo (chính máy đang vay). Thời gian xét duyệt 5–7 ngày làm việc. Trả trước 20 % (~ 420–580 triệu) là có thể nhận máy.

8. Bảo hành và dịch vụ sau bán hàng

  • Bảo hành chính hãng 24 tháng hoặc 3.000 giờ vận hành – dài nhất phân khúc 6–7 tấn Trung Quốc tại Việt Nam.
  • Đội kỹ thuật viên có mặt tại công trường trong vòng 24 giờ ở miền Bắc, 48 giờ miền Trung và Nam.
  • Kho phụ tùng 200+ mã linh kiện thông dụng cho H-Series tại 4 trung tâm Hà Nội, Hưng Yên, Đà Nẵng, TP.HCM.
  • Bảo dưỡng định kỳ trọn gói – 250 giờ lần đầu, sau đó 500 giờ – Hải Âu cử kỹ thuật viên đến tận công trường.
  • Đào tạo vận hành miễn phí cho lái xe tại công trình hoặc tại Trung tâm Hải Âu Hưng Yên.

Tham khảo thêm các dòng máy xúc lật Liugong cùng cluster tại Hải Âu:

9. Câu hỏi thường gặp về CLG862H và CLG870H

Nên mua CLG862H hay CLG870H cho mỏ đá vôi sản lượng 150.000 tấn/tháng?

Khuyến nghị CLG870H. Sản lượng 150k tấn/tháng vượt ngưỡng tối ưu của CLG862H (120k). CLG870H năng suất cao hơn 30 % giúp đáp ứng sản lượng trong 1,5 ca/ngày thay vì phải vận hành 2 ca, tiết kiệm chi phí nhân công và phí ăn ca lái xe đêm.

CLG862H và CLG870H dùng động cơ gì? Có bền không?

Cả hai dùng Cummins QSM11 (Mỹ) – động cơ 6 xi-lanh dung tích 11 lít. Tuổi thọ trên 18.000 giờ. CLG870H dùng phiên bản công suất cao hơn (250 HP so với 230 HP của 862H) nhưng cùng họ động cơ – phụ tùng chung, dễ bảo dưỡng.

Bảo hành CLG862H/CLG870H tại Hải Âu là bao lâu?

24 tháng hoặc 3.000 giờ vận hành (điều kiện nào đến trước) cho cả máy, động cơ và hệ thủy lực. Đây là chính sách dài nhất phân khúc 6–7 tấn Trung Quốc tại Việt Nam.

Có hỗ trợ trả góp CLG862H/CLG870H không?

Có. Hỗ trợ vay tới 80 % giá trị máy qua BIDV, VPBank, Eximbank, Techcombank. Trả trước 20 % (~ 420–580 triệu) là có thể nhận máy. Thời gian vay 3–5 năm.

Có thể đổi gầu rock chuyên dụng cho mỏ đá không?

Có. Cả CLG862H và CLG870H đều hỗ trợ lắp đa dạng gầu: rock bucket (chuyên đá cứng, dung tích nhỏ hơn nhưng bền hơn), side dump (đổ bên cho cảng container), light material bucket (gầu lớn 4,5–5,0 m³ cho than/cát/nông sản). Hải Âu tư vấn cấu hình gầu phù hợp công trình.

Có cho lái thử trước khi mua không?

Có. Chương trình lái thử miễn phí tại Tổng kho Hưng Yên và 3 chi nhánh chính (Hà Nội, Đà Nẵng, TP.HCM). Đăng ký trước 48 giờ qua hotline ở cuối bài.

10. Kết luận – chọn CLG862H hay CLG870H?

Cả CLG862H và CLG870H đều là máy xúc lật bánh lốp đáng tin cậy nhất phân khúc 6–7 tấn tại Việt Nam, với động cơ Cummins QSM11, hộp số Powershift, hệ thủy lực Load-sensing và bảo hành 24 tháng / 3.000 giờ. Quyết định chọn dòng nào phụ thuộc vào sản lượng mỏ, ngân sách đầu tư và quy mô dự án.

Tóm tắt nhanh: CLG862H là lựa chọn cân đối nhất cho mỏ vừa-lớn và nhà máy xi măng – ROI 2,5–3 năm với sản lượng 80–120k tấn/tháng. CLG870H là vũ khí mạnh nhất cho mỏ siêu lớn và dự án quốc gia – tiết kiệm thời gian nhân công và đạt năng suất 520 m³/giờ.

11. Liên hệ Hải Âu – nhận báo giá ngay

📞 Hotline 1 (Gọi/Zalo): 0996 670 666
📞 Hotline 2 (Gọi/Zalo): 0964 665 651
🌐 Website: mayxaydunghaiau.com.vn
💬 Zalo OA Hải Âu: zalo.me/1049460310752779824
📺 YouTube: Kênh Hải Âu Liugong
📘 Facebook: Máy Xây Dựng Hải Âu — tư vấn miễn phí 24/7.

Hải Âu – Công ty Cổ phần Đầu tư Máy Xây Dựng Hải Âu – Phân phối chính hãng Liugong tại Việt Nam từ 2011.
Bảo hành 24 tháng / 3.000 giờ · Vay 80 % qua BIDV/VPBank/Eximbank/Techcombank · 15+ điểm hiện diện toàn quốc.