Đạt độ chặt K98 trên lớp đắp gần mặt đường là yêu cầu bắt buộc của TCVN 4447:2012 cho công trình đường cấp I-II và sân bay. Sai 1 trong 5 yếu tố quy trình → không đạt K → buộc đầm lại + chi phí thí nghiệm. Bài này hướng dẫn quy trình san nền 5 bước chuẩn TCVN bằng máy ủi Liugong CLGB160 + xe lu rung.
1. Yêu cầu K theo TCVN 4447:2012
| Lớp đắp | Vị trí | K yêu cầu | Phương pháp đầm |
|---|---|---|---|
| Lớp thông thường | Lớp đáy đắp 50 cm trở xuống | K95 | Lu rung 11-14 tấn |
| Lớp gần mặt đường | 50 cm trên cùng lớp đắp | K98 | Lu rung 14-26 tấn |
| Sân bay, đường cấp I | Toàn bộ lớp đắp | K98 | Lu rung lớn 26 tấn |
Trong quy trình thi công, máy ủi đóng vai trò (1) san đất + (2) đầm sơ bộ, sau đó xe lu rung đầm chặt đến K mục tiêu. Tham khảo: Quy trình lu K98 chuẩn TCVN.

2. Quy trình san nền 5 bước chuẩn
BƯỚC 1 — Chuẩn bị mặt bằng + vật liệu
- Lớp nền dưới đã đạt K95 (kiểm tra bằng phễu cát hoặc nuclear gauge).
- Vật liệu đắp: đất sét pha cát hoặc cấp phối đá dăm theo TCVN.
- Độ ẩm vật liệu: 4-7% (đo bằng máy độ ẩm nhanh).
- Chuẩn bị máy ủi CLGB160 + xe lu CLG6611E + xe tưới nước.
BƯỚC 2 — Rải đất bằng xe ben + máy ủi san phẳng
- Xe ben rải đất thành đống cách đều 8-10 m.
- Máy ủi CLGB160 san phẳng thành lớp dày 25-30 cm (lớp đắp tiêu chuẩn).
- San theo hướng dọc tuyến đường + làm dốc thoát nước 2-3 %.
- Tốc độ máy ủi: 3-4 km/h (chậm vừa phải để san đều).
Quan trọng: không rải đất quá dày (> 35 cm) — lu sẽ không đầm đến đáy → K không đạt.
BƯỚC 3 — Đầm sơ bộ bằng máy ủi (lu thử)
- Máy ủi đi qua-lại 2-3 lượt trên lớp vừa san.
- Mục đích: nén sơ bộ + phát hiện vùng đất quá khô / quá ướt.
- Nếu thấy đất “bồng bồng” lên khi máy đi qua → đất quá ẩm, cần phơi hoặc rút bớt nước.
- Nếu đất khô vỡ rời rạc → tưới nước bổ sung.
BƯỚC 4 — Lu chặt bằng xe lu rung
Đây là bước CỐT LÕI để đạt K. Quy trình lu 3 sub-step:
Sub-step 4.1 — Lu sơ bộ (lu tĩnh không rung)
- 2-3 lượt qua-lại bằng xe lu CLG6611E ở chế độ TĨNH (chưa bật rung).
- Tốc độ 2-3 km/h.
- Mục đích: ổn định lớp đắp + tạo độ chặt ban đầu ~85-90 % Proctor.
Sub-step 4.2 — Lu chính (rung biên độ cao)
- 4-6 lượt bằng xe lu rung biên độ cao (3,5 mm / 28 Hz).
- Trùng vệt 20-25 cm.
- Mục đích: đạt K95-97%.
- Kiểm tra giữa chừng: sau lượt 3, lấy mẫu sand cone — nếu < K95 thì tiếp tục lu.
Sub-step 4.3 — Lu hoàn thiện (rung biên độ thấp)
- 2-3 lượt biên độ thấp (1,8 mm / 33 Hz).
- Mục đích: đạt K98 + làm mịn bề mặt.
Tổng số lượt lu chuẩn: 8-12 lượt qua-lại (cho 1 lớp dày 25-30 cm).
BƯỚC 5 — Nghiệm thu độ chặt
- Lấy 3-5 mẫu sand cone / 1.000 m² (theo TCVN 8730:2012).
- Hoặc dùng nuclear density gauge — nhanh hơn nhưng cần giấy phép phóng xạ.
- Nếu > 90% điểm đạt K98 → nghiệm thu PASS. Nếu < 90% → buộc lu lại các vùng yếu.
3. Vai trò của máy ủi trong quy trình
- San phẳng vật liệu — đảm bảo lớp đắp đều nhau, không có điểm dày 40 cm.
- Đầm sơ bộ — phát hiện vùng yếu trước khi lu chính (tiết kiệm thời gian).
- Hỗ trợ vận chuyển đất tới vị trí khó — xe ben không vào được góc khuất.
- Phối hợp với xe lu — máy ủi đẩy đất + xe lu đầm. Tỷ lệ lý tưởng: 1 máy ủi CLGB160 + 1 xe lu CLG6611E + 1 xe tưới nước.

4. Bí quyết đạt K98 ngay từ lượt đầu
4.1. Kiểm soát độ ẩm vật liệu
Yếu tố quan trọng nhất. Độ ẩm chênh ± 1 % so với tối ưu → giảm K 2-3 %. Cách kiểm soát:
- Đo độ ẩm bằng máy đo nhanh trước khi rải.
- Nếu khô: tưới nước 5-10 lít/m³ trước khi lu, đợi 30 phút.
- Nếu ướt: phơi 1-2 giờ hoặc xới đảo bằng máy.
4.2. Rải đúng độ dày
Lớp dày 25-30 cm cho đất sét pha, 30-35 cm cho cát-sỏi. Lớp dày > 40 cm → lu không đầm đến đáy.
4.3. Lu đủ số lượt
Không tiết kiệm 1-2 lượt lu. Mỗi lượt thiếu = K giảm 1-2 %.
4.4. Trùng vệt đúng
20-25 cm trùng vệt giữa 2 lượt lu liên tiếp. Đặc biệt chú ý vùng giáp mép (lề đường, cống, tường chắn) — đây là “vùng chết” thường không đạt K98.
5. Sai lầm phổ biến
| Sai lầm | Hậu quả | Xử lý |
|---|---|---|
| Rải lớp đắp quá dày (40+ cm) | K không đạt | Cào ra rải lại 25-30 cm |
| Lu rung khi đất ẩm quá | Bồng bồng, không đạt K | Phơi đất, đợi khô bớt |
| Lu rung khi đất quá khô | Tách hạt, mịn không đạt | Tưới nước bổ sung |
| Bỏ qua lu sơ bộ tĩnh | Phân tầng vật liệu | Bắt buộc làm 2-3 lượt tĩnh trước |
| Trùng vệt < 15 cm | Vùng đầm yếu giữa 2 vệt | Lu thêm vùng ranh giới |

6. Đội thiết bị tối ưu cho 1 km đường
| Thiết bị | Vai trò | Số lượng |
|---|---|---|
| Máy xúc đào CLG922E | Đào + xúc đất từ taluy | 1 |
| Xe ben 25 tấn | Vận chuyển đất | 4-6 |
| Máy ủi CLGB160 | San đất + đầm sơ bộ | 1 |
| Xe lu CLG6611E (11T) | Lu sơ bộ + chính | 1 |
| Xe lu CLG6526E (26T) | Lu sâu lớp đáy (nếu cần) | 1 (dùng khi cần) |
| Xe tưới nước | Kiểm soát độ ẩm | 1 |
Năng suất đội: 500-800 m chiều dài / ngày (lớp đắp 30 cm rộng 10 m).
7. Tham khảo dòng máy tại Hải Âu
8. Liên hệ Hải Âu — tư vấn đội thiết bị
Hải Âu cung cấp gói tư vấn miễn phí cho chủ thầu cao tốc / KCN: kỹ sư khảo sát công trường, tính toán số lượng + chủng loại thiết bị tối ưu, đề xuất gói trả góp 80% cho cả đội máy.
📞 Hotline 1 (Gọi/Zalo): 0996 670 666
📞 Hotline 2 (Gọi/Zalo): 0964 665 651
🌐 Website: mayxaydunghaiau.com.vn

