Hướng dẫn chọn máy ủi cho từng công trình 2026: KCN, đường nông thôn, đê điều, mỏ vật liệu

Mua máy ủi cho dự án san nền KCN 50 ha có nên dùng chung loại với máy ủi đường liên xã vùng cao? Không — 2 công trình đòi hỏi 2 cấu hình hoàn toàn khác (lưỡi ủi, dải xích, gầu). Chọn sai dòng = giảm năng suất 30-50% hoặc hỏng máy sớm. Bài này hướng dẫn chọn đúng dòng máy ủi Liugong cho 5 loại công trình phổ biến tại Việt Nam.

1. Tổng quan dòng máy ủi Liugong tại Hải Âu

DòngTrọng lượngCông suấtLưỡi ủiPhân khúcGiá 2026
CLGB808 tấn~80 HP2,0 m³Nhỏ – đường liên thôn1,3-1,6 tỷ
CLGB16016,5 tấn161 HP3,6 m³Hạng trung – đa năng2,5-3,2 tỷ
CLGB23023 tấn~230 HP4,5 m³Lớn – mỏ + cao tốc3,8-4,5 tỷ
CLGB32032 tấn~320 HP6,8 m³Siêu lớn – đập + sân bay5,5-6,5 tỷ

Tại Việt Nam, dòng phổ biến nhất là CLGB160 (16,5 tấn) — phù hợp với 60-70% công trình. Tham khảo: Pillar CLGB160.

Chọn máy ủi cho từng loại công trình – KCN, đường, đê điều, mỏ
5 loại công trình cần 5 cấu hình máy ủi khác nhau.

2. Chọn theo từng loại công trình

2.1. San nền KCN, khu đô thị (rộng > 10 ha)

Khuyến nghị: CLGB160 (16,5 tấn) hoặc CLGB230 (23 tấn)

  • Lưỡi ủi thẳng (Straight Blade) 3,6-4,5 m³ — đẩy đất dài lên đến 30 m mỗi lượt.
  • Năng suất CLGB160: 200-300 m³ đất/giờ. KCN 10 ha mất ~25-30 ngày.
  • Năng suất CLGB230: 300-450 m³/giờ. KCN 25 ha mất ~30 ngày.
  • Phù hợp với xe ben dump 25-30 tấn vận chuyển đất.

Khách hàng tham khảo: Vinaconex 25 sử dụng 3 CLGB160 cho gói san nền 25 ha KCN Đông Mai, hoàn thành trước hạn 12 ngày.

2.2. Đường giao thông nông thôn, vùng cao

Khuyến nghị: CLGB80 (8 tấn) hoặc CLGB160 (16,5 tấn)

  • Áp suất tiếp đất thấp (CLGB160: 65 kPa) – không lún trên nền đất ẩm sau mưa.
  • Dải xích rộng 510 mm – bám tốt mái dốc 25-30°.
  • Lưỡi ủi góc (Angle Blade) — đẩy đất sang bên đường, không cần xe ben.
  • Cabin ROPS/FOPS — an toàn lăn trên mái dốc.

Phù hợp đặc biệt: Đường liên xã miền Trung (Quảng Bình, Hà Tĩnh), Tây Nguyên (Đắk Lắk, Gia Lai), miền núi phía Bắc (Sơn La, Lai Châu).

2.3. Đê điều, thủy lợi, đập đất

Khuyến nghị: CLGB160 (16,5 tấn) hoặc CLGB230 (23 tấn)

  • Lưỡi ủi chữ U (U-Blade) — đẩy khối lượng lớn đất tơi xốp khi đắp đê.
  • Lực kéo lớn (CLGB160: 155 kN) — đẩy đất qua mái dốc dài.
  • Phù hợp đắp đê biển miền Bắc, đập đất Tây Bắc, hồ chứa thủy điện.
  • Khi đào kênh: kết hợp với máy xúc đào (như CLG922E).

2.4. Mỏ đá, mỏ đất sét, bãi cát sỏi

Khuyến nghị: CLGB160 (16,5 tấn) + ripper sau, hoặc CLGB230 (23 tấn)

  • Cấu trúc khung gầm cứng vững — chịu rung động khi đẩy đá.
  • Ripper sau (lắp thêm) — phá nền cứng trước khi xúc.
  • Lưỡi semi-U Blade — đẩy đất đá tới máy xúc / dump truck.
  • Năng suất tại mỏ: 250-400 m³/giờ tùy độ cứng vật liệu.

Khách hàng tham khảo: Mỏ đá vôi Hà Nam (Vissai) sử dụng 2 CLGB160 + 1 CLGB230 phối hợp với đội xúc đào.

2.5. Trang trại lớn, dự án nông nghiệp công nghệ cao

Khuyến nghị: CLGB80 (8 tấn) hoặc CLGB160 (16,5 tấn)

  • Áp suất tiếp đất thấp — không phá vỡ kết cấu đất canh tác.
  • San phẳng đất ruộng, đắp bờ ao, mở đường nội đồng.
  • CLGB80 đủ cho trang trại 5-20 ha. CLGB160 cho 20-50 ha.
Máy ủi Liugong CLGB160 san nền KCN 25 ha
Vinaconex sử dụng 3 CLGB160 cho gói san nền 25 ha KCN.

3. Lựa chọn LƯỠI ỦI theo công trình

Loại lưỡiDung tíchPhù hợp
Straight (S) Blade3,6 m³ (CLGB160)San nền KCN, đẩy đất xa, mặt bằng phẳng
Angle (A) Blade3,2 m³Đẩy đất sang bên, mở đường, dọn tuyết / cát
Universal (U) Blade4,2 m³Đẩy khối lượng lớn đất tơi (đê điều, hồ chứa)
Semi-U Blade3,8 m³Trung gian – mỏ vật liệu, công trình hỗn hợp

4. Lựa chọn DẢI XÍCH

  • Dải xích 510 mm (chuẩn CLGB160): hầu hết công trình, áp suất tiếp đất 65 kPa.
  • Dải xích 560-610 mm (LGP option): đất yếu (đầm lầy, ruộng), áp suất chỉ 50-55 kPa.
  • Dải xích 460 mm (XL option): mỏ đá, đường cứng, tăng tuổi thọ dải xích.

5. Phụ kiện tùy chọn

  • Ripper sau (3 răng / 5 răng): phá đá cứng / nền cứng trước khi xúc. Tăng ~50 triệu nhưng tiết kiệm chi phí khoan nổ.
  • Winch (tời kéo): kéo cây / xe khác lên dốc — phù hợp công trình rừng + thủy điện.
  • Tilt cylinder: nghiêng lưỡi ủi 12-15° — đào rãnh thoát nước.
  • Power Angle Tilt (PAT) Blade: lưỡi ủi tự động góc + nghiêng – chuyên cao tốc.
CLGB160 đường liên huyện vùng cao mái dốc 30 độ
Áp suất tiếp đất 65 kPa – không lún trên đất ẩm sau mưa.

6. Sai lầm phổ biến khi chọn máy ủi

Sai lầm 1: Mua máy quá to so với công trình

Trang trại 5 ha mua CLGB160 thay vì CLGB80. Lãng phí 1,2 tỷ + tốn nhiên liệu hơn 30%/giờ.

Sai lầm 2: Mua máy quá nhỏ cho mỏ đá

Mỏ đá vôi 80k tấn/tháng mua CLGB80 thay vì CLGB160. Vận hành quá tải, máy nhanh hỏng, năng suất chỉ 50%.

Sai lầm 3: Chọn sai lưỡi ủi

Mua S-Blade cho công trình đê điều cần khối lượng đất lớn. Năng suất giảm 40% so với U-Blade.

Sai lầm 4: Bỏ qua áp suất tiếp đất

Đắp đê đất ẩm với dải xích chuẩn 510 mm — máy lún, không di chuyển được. Nên chọn LGP 610 mm áp suất 50 kPa.

7. Tham khảo dòng máy ủi tại Hải Âu

8. Liên hệ Hải Âu

Hải Âu tư vấn miễn phí cấu hình máy ủi + lưỡi ủi + dải xích + phụ kiện cho dự án của anh em. Khảo sát công trình + tính ROI cụ thể + đề xuất gói trả góp 80%.

📞 Hotline 1 (Gọi/Zalo): 0996 670 666
📞 Hotline 2 (Gọi/Zalo): 0964 665 651
🌐 Website: mayxaydunghaiau.com.vn