Hệ số lu lèn (hệ số đầm nén K1) là tỷ số giữa khối lượng/thể tích vật liệu ở trạng thái rời (khi mua, vận chuyển) và sau khi đã lu lèn chặt trong nền. Đây là con số nhà thầu bắt buộc phải biết để tính đúng khối lượng cát, đất, đá cần mua cho mỗi mét khối nền hoàn thiện — tránh thiếu hụt hoặc lãng phí vật liệu.
1. Hệ số lu lèn là gì?

- Hệ số lu lèn K1 = thể tích vật liệu rời / thể tích sau khi lèn chặt.
- Do vật liệu khi rời (cát, đất, đá ở bãi/trên xe) tơi xốp hơn sau khi lu lèn, nên cần nhiều vật liệu rời hơn để tạo 1 m³ nền chặt.
- K1 luôn lớn hơn 1. Ví dụ K1 = 1,3 nghĩa là cần 1,3 m³ vật liệu rời để đắp được 1 m³ nền sau lu.
Lưu ý phân biệt: hệ số lu lèn (tính khối lượng vật liệu) khác với hệ số đầm chặt K (độ chặt K95/K98) — cái sau là chỉ tiêu chất lượng nền, đo bằng thí nghiệm rót cát.
2. Hệ số lu lèn của cát, đất, đá tham khảo

- Cát: hệ số lu lèn thường ~1,1–1,15 (cát ít bị giảm thể tích khi lèn).
- Đất đắp (đất đồi, đất pha): thường ~1,2–1,4 tùy độ tơi xốp và độ ẩm ban đầu.
- Cấp phối đá dăm (CPĐD): thường ~1,25–1,42 tùy thành phần hạt.
Trị số chính xác phải lấy theo hồ sơ thiết kế, kết quả thí nghiệm vật liệu thực tế và đoạn lu thí điểm tại công trường. Các trị số trên chỉ để ước lượng sơ bộ.
3. Cách tính khối lượng vật liệu cần mua
- Khối lượng vật liệu rời = Thể tích nền thiết kế × Hệ số lu lèn K1.
- Ví dụ: đắp nền 1.000 m³ bằng đất có K1 = 1,3 → cần mua ~1.300 m³ đất rời.
- Cộng thêm 3–5% hao hụt vận chuyển, rơi vãi để dự trù an toàn.
4. Yếu tố ảnh hưởng đến hệ số lu lèn

- Loại và thành phần hạt vật liệu: hạt đồng đều hay cấp phối tốt.
- Độ ẩm khi lu: gần độ ẩm tối ưu cho hiệu quả lèn cao nhất.
- Thiết bị lu và số lượt lu: lu rung nặng cho độ chặt cao, thể tích giảm nhiều hơn.
- Yêu cầu độ chặt K: đắp đạt K98 cần lèn chặt hơn K95 → hệ số lu lèn lớn hơn.
5. Câu hỏi thường gặp
Hệ số lu lèn (K1) là tỷ số giữa thể tích vật liệu ở trạng thái rời và thể tích sau khi lu lèn chặt. Nó cho biết cần bao nhiêu m³ vật liệu rời để đắp được 1 m³ nền hoàn thiện, dùng để tính khối lượng cát, đất, đá cần mua.
Tham khảo: cát ~1,1–1,15; đất đắp ~1,2–1,4; cấp phối đá dăm ~1,25–1,42. Trị số chính xác lấy theo thiết kế và thí nghiệm vật liệu thực tế tại công trường.
Hệ số lu lèn dùng để tính khối lượng vật liệu cần mua; còn hệ số đầm chặt K (K95, K98) là chỉ tiêu chất lượng độ chặt của nền, kiểm tra bằng thí nghiệm rót cát hoặc dao vòng. Hai khái niệm khác nhau, không thay thế cho nhau.
Bài viết liên quan
- K95 là gì? Phân biệt K85, K90, K95, K98
- Quy trình lu nền đạt K98 chuẩn TCVN 8859:2011
- Nghiệm thu độ chặt nền đường K95–K98
- Xe lu LiuGong — thiết bị lu lèn nền đường.
Tư vấn thiết bị thi công nền đường
- Hotline: 0996 670 666
- Hotline / Zalo: 0964 665 651
- Công ty Máy Xây Dựng Hải Âu — phân phối xe lu, máy ủi LiuGong chính hãng.

